商务舱

商务舱
shāngcāng
thương vụ thương

khoang thương gia; hạng thương gia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoang thương gia; hạng thương gia

    • Tôi muốn đặt vé máy bay hạng thương gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.