商会

商会
shānghuì
thương hội

phòng thương mại; thương hội

1 nghĩa#31180
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng thương mại; thương hội

    • Anh ấy đã tham gia phòng thương mại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.