Tới nội dung chính

商会

商会
shānghuì
thương hội

phòng thương mại; thương hội

1 nghĩa#31180
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phòng thương mại; thương hội

    • 。

      Anh ấy đã tham gia phòng thương mại.

商
shāng
thương
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu