商人银行

商人银行
shāngrényínháng
thương nhân ngân hàng

ngân hàng thương nhân; ngân hàng đầu tư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngân hàng thương nhân; ngân hàng đầu tư

    • Ngân hàng thương nhân cung cấp dịch vụ tài chính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.