商业区

商业区
shāng
thương nghiệp khu

khu thương mại; khu kinh doanh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu thương mại; khu kinh doanh

    • Khu thương mại này rất nhộn nhịp.

  2. danh từ

    khu thương mại; khu kinh doanh

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.