唔好睇

唔好睇
hǎo
ngô hảo đệ

xấu; không đẹp (tiếng Quảng Đông)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xấu; không đẹp (tiếng Quảng Đông)

    • Bộ quần áo này không đẹp.

  2. tính từ

    xấu; không đẹp (khẩu ngữ Quảng Đông)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.