Tới nội dung chính

嗐

嗐
hài
hại
⼝bộ khẩu · 13 nét

tiếc thay!; ôi thôi! (thán từ tỏ sự tiếc nuối)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹叹thán từ

    tiếc thay!; ôi thôi! (thán từ tỏ sự tiếc nuối)

    • ,。

      Hại, tôi quên mang chìa khóa rồi.

嗐
hài
hại
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu