唇形科

唇形科
chúnxíng
thần hình khoa

họ Hoa môi (Labiatae)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    họ Hoa môi (Labiatae)

    • Các loài thực vật thuộc họ hoa môi có nhiều giá trị y học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.