- 口khẩu(miệng)BỘ
- 那na(cái đó, ở đó)HÌNH THANH
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
(khẩu) không có gì đâu; đâu có vậy; quá khen rồi
(khẩu) không có gì đâu; đâu có vậy; quá khen rồi
Không có gì đâu, bạn khách sáo quá.
không có gì; không cần khách sáo
Đừng nói thế, đây là điều tôi nên làm.
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
(khẩu) không có gì đâu; đâu có vậy; quá khen rồi
(khẩu) không có gì đâu; đâu có vậy; quá khen rồi
Không có gì đâu, bạn khách sáo quá.
không có gì; không cần khách sáo
Đừng nói thế, đây là điều tôi nên làm.
Miệng hỏi 'ở đó là chỗ nào?' – đó chính là câu hỏi '哪'.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.