哨兵

哨兵
shàobīng
sáo binh

lính gác; tiêu binh; lính canh

1 nghĩa#25314
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lính gác; tiêu binh; lính canh

    • Người lính gác đứng ở cửa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.