哥德堡

哥德堡
bǎo
ca đức bảo

Gothenburg (thành phố ở Thụy Điển); Ca Đức Bảo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Gothenburg (thành phố ở Thụy Điển); Ca Đức Bảo

    • Gothenburg là thành phố lớn thứ hai của Thụy Điển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.