哑终端

哑终端
zhōngduān
á chung đoan

thiết bị đầu cuối câm (dumb terminal)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị đầu cuối câm (dumb terminal)

    • Thiết bị đầu cuối câm là một loại thiết bị máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng không nói được gì — người câm (á) chỉ đứng hạng sau thiên hạ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.