哈贝尔

哈贝尔
bèiěr
ha bối nhĩ

Habel, Haber hoặc Hubbell (tên người)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Habel, Haber hoặc Hubbell (tên người)

    • Habel là một nhà khoa học nổi tiếng.

  2. danh từ

    thị trấn Ha Bối Nhĩ (thuộc Liberia)

    • Harbel là một thị trấn nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.