- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
(khẩu) nước dãi; nước bọt
(khẩu) nước dãi; nước bọt
Anh ấy đang chảy nước dãi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
(khẩu) nước dãi; nước bọt
(khẩu) nước dãi; nước bọt
Anh ấy đang chảy nước dãi.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.