哈密瓜

哈密瓜
guā
ha mật qua

dưa Hami; dưa lưới Tân Cương

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dưa Hami; dưa lưới Tân Cương

    • Tôi thích ăn dưa Hami.

  2. danh từ

    dưa hấm mật; dưa Hami

    • Tôi thích ăn dưa lưới.

  3. danh từ

    dưa hấm mật; dưa Hami

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.