品味生活

品味生活
pǐnwèishēnghuó
phẩm vị sinh hoạt

thưởng thức cuộc sống; tận hưởng cuộc đời

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thưởng thức cuộc sống; tận hưởng cuộc đời

    • Chúng ta nên học cách tận hưởng cuộc sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.