品丽珠

品丽珠
Pǐnzhū
phẩm lệ châu

giống nho Cabernet Franc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giống nho Cabernet Franc

    • Cabernet Franc là một loại nho đỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ

Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.