咸鱼翻身

咸鱼翻身
xiánfānshēn
hàm ngư phiên thân

cá ươn lật mình (kẻ thất bại/tầm thường vươn lên thành công) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cá ươn lật mình (kẻ thất bại/tầm thường vươn lên thành công) [thành ngữ]

    • Anh ấy đã lật mình thành công, cuối cùng cũng thành công rồi.

  2. động từ

    cá muối lật mình (người thất thế bỗng được phục hồi) [thành ngữ]

    • Anh ấy đã lật mình, bây giờ rất thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.