Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.
咸鱼翻身
cá ươn lật mình (kẻ thất bại/tầm thường vươn lên thành công) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
cá ươn lật mình (kẻ thất bại/tầm thường vươn lên thành công) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy đã lật mình thành công, cuối cùng cũng thành công rồi.
- 貳动động từ
cá muối lật mình (người thất thế bỗng được phục hồi) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy đã lật mình, bây giờ rất thành công.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 番phiên(lần lượt, xoay vần)HÌNH THANH
- 羽vũ(lông vũ, cánh)BỘ
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
cá ươn lật mình (kẻ thất bại/tầm thường vươn lên thành công) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
cá ươn lật mình (kẻ thất bại/tầm thường vươn lên thành công) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy đã lật mình thành công, cuối cùng cũng thành công rồi.
- 貳动động từ
cá muối lật mình (người thất thế bỗng được phục hồi) [thành ngữ]
- ,。
Anh ấy đã lật mình, bây giờ rất thành công.
解字
GIẢI TỰ- 番phiên(lần lượt, xoay vần)HÌNH THANH
- 羽vũ(lông vũ, cánh)BỘ
Chim vẫy cánh lông liên tục xoay vần để bay lên, đó là sự phiên động.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối