咸肉

咸肉
xiánròu
hàm nhục

thịt ướp muối; thịt xông khói

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt ướp muối; thịt xông khói

    • Tôi thích ăn thịt xông khói.

  2. danh từ

    thịt muối; thịt ướp muối

    • Tôi thích ăn thịt muối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.