咸涩

咸涩
xián
hàm sáp

mặn và chát; vị mặn đắng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    mặn và chát; vị mặn đắng

    • Món ăn này có vị hơi mặn chát.

  2. tính từ

    mặn chát; mặn và chát

    • Vị của loại trái cây này hơi chát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.