咸水妹

咸水妹
xiánshuǐmèi
hàm thuỷ muội

gái mại dâm từ Quảng Đông (đặc biệt ở Thượng Hải trước Cách mạng) (khẩu ngữ địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gái mại dâm từ Quảng Đông (đặc biệt ở Thượng Hải trước Cách mạng) (khẩu ngữ địa phương)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mọi miệng đều cất tiếng — tất cả đều hàm chứa ý nghĩa chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.