- 口khẩu(miệng)BỘ
- 自tự(bản thân, tự mình)HÌNH THANH
Miệng nói về bản thân mình — đó là cách xưng 'chúng ta' thân mật.
chúng ta (bao gồm cả người nói lẫn người nghe)
chúng ta (bao gồm cả người nói lẫn người nghe)
中我和你,以及其他人;包括说话人和听话人的群体wǒ hé nǐ, yǐjí qítā rén; bāokuò shuōhuà rén hé tīnghuà rén de qúntǐ
Chúng ta cùng đi nhé!
Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
chúng ta; mình (bao gồm cả người nghe)
中包括说话人和听话人的我们bāokuò shuōhuàhuà rén hé tīnghuà rén de wǒmen
chúng ta (bao gồm cả người nghe); cũng đọc là [za2 men5]
中包括说话人和听话人的人称代词bāokuò shuōhuàrén hé tīnghuàrén de rénchèng dàicì
bạn; cậu (thân mật); chúng ta (gộp cả người nghe)
中我和你,一起的人wǒ hé nǐ,yìqǐ de rén
Miệng nói về bản thân mình — đó là cách xưng 'chúng ta' thân mật.
chúng ta (bao gồm cả người nói lẫn người nghe)
chúng ta (bao gồm cả người nói lẫn người nghe)
中我和你,以及其他人;包括说话人和听话人的群体wǒ hé nǐ, yǐjí qítā rén; bāokuò shuōhuà rén hé tīnghuà rén de qúntǐ
Chúng ta cùng đi nhé!
Chúng ta ăn thôi. Tôi sắp chết vì đói rồi.
chúng ta; mình (bao gồm cả người nghe)
中包括说话人和听话人的我们bāokuò shuōhuàhuà rén hé tīnghuà rén de wǒmen
chúng ta (bao gồm cả người nghe); cũng đọc là [za2 men5]
中包括说话人和听话人的人称代词bāokuò shuōhuàrén hé tīnghuàrén de rénchèng dàicì
bạn; cậu (thân mật); chúng ta (gộp cả người nghe)
中我和你,一起的人wǒ hé nǐ,yìqǐ de rén
Miệng nói về bản thân mình — đó là cách xưng 'chúng ta' thân mật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.