liě
liệt
bộ khẩu · 9 nét

ngoác miệng; vén mép (môi)

1 nghĩa#5721
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngoác miệng; vén mép (môi)

    嘴角向两边张开或拉动zuǐ jiǎo xiàng liǎngbiān zhāngkāi huò lādòng

    • Anh ấy nhe răng cười.

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.