咧
ngoác miệng; vén mép (môi)
NGHĨA
- 壹动động từ
ngoác miệng; vén mép (môi)
中嘴角向两边张开或拉动zuǐ jiǎo xiàng liǎngbiān zhāngkāi huò lādòng
- 。
Anh ấy nhe răng cười.
dùng trong 罵罵咧咧|骂骂咧咧[ma4 ma5 lie1 lie1]
NGHĨA
- 壹助trợ từ
dùng trong 罵罵咧咧|骂骂咧咧[ma4 ma5 lie1 lie1]
中嘴巴张开或说话的样子zuǐba zhāngkāi huò shuōhuà de yàngzi
- 貳动động từ
dùng trong từ "lải nhải; nói dài dòng"
中不停地说话;说个不停búting de shuōhuà;shuō ge búting
- 參形tính từ
dùng trong từ "đại đại liệt liệt" (dáng vẻ cẩu thả, xuề xoà)
thán từ cuối câu (dùng để cảm thán)
NGHĨA
- 壹助trợ từ
thán từ cuối câu (dùng để cảm thán)
中句子末尾用的感叹词jùzi mòwěi yòng de gǎntàn cí
- !
Bạn đi nhanh lên!
NGHĨA
- 壹动động từ
ngoác miệng; vén mép (môi)
中嘴角向两边张开或拉动zuǐ jiǎo xiàng liǎngbiān zhāngkāi huò lādòng
- 。
Anh ấy nhe răng cười.
NGHĨA
- 壹助trợ từ
dùng trong 罵罵咧咧|骂骂咧咧[ma4 ma5 lie1 lie1]
中嘴巴张开或说话的样子zuǐba zhāngkāi huò shuōhuà de yàngzi
- 貳动động từ
dùng trong từ "lải nhải; nói dài dòng"
中不停地说话;说个不停búting de shuōhuà;shuō ge búting
- 參形tính từ
dùng trong từ "đại đại liệt liệt" (dáng vẻ cẩu thả, xuề xoà)
NGHĨA
- 壹助trợ từ
thán từ cuối câu (dùng để cảm thán)
中句子末尾用的感叹词jùzi mòwěi yòng de gǎntàn cí
- !
Bạn đi nhanh lên!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧banhé; đi (cuối câu: rủ rê, đề nghị); chắc là … nhỉ
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; với
- 呢ne(trợ từ) còn … thì sao?
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; tên là
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chīăn
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối