掰
掰
bẻ
⼿bộ thủ · 12 nétbẻ; tách bằng tay
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12645
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bẻ; tách bằng tay
中用手分开或弄断某物yòng shǒu fēnkāi huò nòngduàn mǒuwù
- 。
Anh ấy bẻ một quả táo.
- 貳动động từ
bẻ (bẻ gãy); (bóng) cắt đứt (quan hệ)
中用力分开或折断;结束关系yònglì fēnkāi huò zhéduàn;jiéshù guānxi
- 。
Họ chia tay rồi.
Đang tải…
掰
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bẻ; tách bằng tay
中用手分开或弄断某物yòng shǒu fēnkāi huò nòngduàn mǒuwù
- 。
Anh ấy bẻ một quả táo.
- 貳动động từ
bẻ (bẻ gãy); (bóng) cắt đứt (quan hệ)
中用力分开或折断;结束关系yònglì fēnkāi huò zhéduàn;jiéshù guānxi
- 。
Họ chia tay rồi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.