Tới nội dung chính

叨

叨
dāo
đao
⼝bộ khẩu · 5 nét

lắm lời; lải nhải

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lắm lời; lải nhải

    • 。

      Người này rất lắm lời.

叨
dāo
đao
BỘ THỦ⼝
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu