咖喱粉

咖喱粉
fěn
ca ly phấn

bột cà ri

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bột cà ri

    • Bột cà ri này rất thơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.