- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu nâu cà phê; màu nâu
màu nâu cà phê; màu nâu
Tôi thích quần áo màu cà phê.
màu nâu; màu cà phê
Tôi thích quần áo màu cà phê.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
màu nâu cà phê; màu nâu
màu nâu cà phê; màu nâu
Tôi thích quần áo màu cà phê.
màu nâu; màu cà phê
Tôi thích quần áo màu cà phê.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.