咖啡因

咖啡因
fēiyīn
ca phê nhân

caffeine; chất kích thích trong cà phê

1 nghĩa#17330
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    caffeine; chất kích thích trong cà phê

    • Caffeine là một chất kích thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.