咕噜肉

咕噜肉
ròu
cô lỗ nhục

thịt xào chua ngọt; thịt khổ lão (món thịt heo xào chua ngọt)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt xào chua ngọt; thịt khổ lão (món thịt heo xào chua ngọt)

    • Thịt heo chua ngọt là món ăn Quảng Đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.