和平队

和平队
píngduì
hoà bình đội

Đoàn Hòa Bình (tổ chức tình nguyện của Mỹ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đoàn Hòa Bình (tổ chức tình nguyện của Mỹ)

    • Anh ấy muốn gia nhập Hòa Bình Đội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng hát ca bên cánh đồng lúa chín, tạo nên sự hòa hợp êm ái.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.