呼啦圈

呼啦圈
quān
hô lạp khuyên

vòng lắc eo; hula hoop

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vòng lắc eo; hula hoop

    • Cô ấy thích chơi vòng lắc eo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.