呼吸调节器

呼吸调节器
tiáojié
hô hấp điều tiết khí

bộ điều chỉnh hơi thở; bình điều áp (dùng trong lặn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ điều chỉnh hơi thở; bình điều áp (dùng trong lặn)

    • Cái bộ điều chỉnh hơi thở này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.