呼吸

呼吸
hô hấp

hít; hút; hấp thụ

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1223
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hít; hút; hấp thụ

    用鼻子吸入和呼出空气yòng bízi xīrù hé hūchū kōngqì

    • Xin hãy hít thở sâu.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Tôi không thể thở bằng mũi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.