周期系

周期系
zhōu
chu kỳ hệ

hệ thống tuần hoàn; bảng tuần hoàn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống tuần hoàn; bảng tuần hoàn

    • Hệ thống tuần hoàn các nguyên tố.

  2. danh từ

    hệ tuần hoàn (hoá học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.