周报

周报
zhōubào
chu báo

tạp chí tuần; ấn phẩm tuần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tạp chí tuần; ấn phẩm tuần

    • Xin hãy gửi báo cáo tuần cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.