Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
周作人
Chu Tác Nhân (1885–1967), em trai Lỗ Tấn, học giả nghiên cứu Nhật Bản và Hy Lạp; từng bị bỏ tù vì cộng tác với Nhật, bị bức hại và mất trong Cách mạng Văn hóa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chu Tác Nhân (1885–1967), em trai Lỗ Tấn, học giả nghiên cứu Nhật Bản và Hy Lạp; từng bị bỏ tù vì cộng tác với Nhật, bị bức hại và mất trong Cách mạng Văn hóa
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)HÌNH THANH
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chu Tác Nhân (1885–1967), em trai Lỗ Tấn, học giả nghiên cứu Nhật Bản và Hy Lạp; từng bị bỏ tù vì cộng tác với Nhật, bị bức hại và mất trong Cách mạng Văn hóa
NGHĨA
- 壹名danh từ
Chu Tác Nhân (1885–1967), em trai Lỗ Tấn, học giả nghiên cứu Nhật Bản và Hy Lạp; từng bị bỏ tù vì cộng tác với Nhật, bị bức hại và mất trong Cách mạng Văn hóa
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 乍tạc(đột nhiên, mới bắt đầu)HÌNH THANH
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối