周五

周五
Zhōu
chu ngũ

Thứ Sáu

1 nghĩa#4950
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thứ Sáu

    一周中的第五天,在星期四之后yī zhōu zhōng de dì wǔ tiān, zài xīngqīsì zhī hòu

    • Chúng tôi đi xem phim vào thứ Sáu.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Hôm nay là thứ sáu, ngày mai là ngày cuối tuần rồi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.