Tới nội dung chính

星期五

星期五
Xīngqīwǔ
tinh kỳ ngũ

Thứ Sáu

1 nghĩa#4881
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Thứ Sáu

    中一周中的第五天,在星期四之后yī zhōu zhōng de dì wǔ tiān, zài xīngqīsì zhī hòu

    • 。

      Thứ Sáu là sinh nhật của tôi.

星
xīng
tinh
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu