- 口khẩu(miệng)BỘ
- 尼ni(gần gũi, sát lại)HÌNH THANH
Miệng phát âm gần giống 'ni', dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh cuối câu.
thì thầm thủ thỉ; nói chuyện khe khẽ [thành ngữ]
thì thầm thủ thỉ; nói chuyện khe khẽ [thành ngữ]
Họ thì thầm, như thể đang nói bí mật.
Miệng phát âm gần giống 'ni', dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh cuối câu.
thì thầm thủ thỉ; nói chuyện khe khẽ [thành ngữ]
thì thầm thủ thỉ; nói chuyện khe khẽ [thành ngữ]
Họ thì thầm, như thể đang nói bí mật.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.