呕心沥血

呕心沥血
ǒuxīnxuè
ẩu tâm lịch huyết

dốc hết tâm huyết; lao tâm khổ tứ [thành ngữ]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dốc hết tâm huyết; lao tâm khổ tứ [thành ngữ]

    • Anh ấy làm việc cật lực.

  2. động từ

    dốc hết tâm huyết; vắt tim vắt óc [thành ngữ]

  3. tính từ

    dốc hết tâm huyết; nôn tim vắt máu (làm việc cực khổ hết lòng) [thành ngữ]

    • Anh ấy làm việc đổ mồ hôi sôi nước mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.