呆傻

呆傻
dāishǎ
ngốc xoạ

ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)

    • Anh ấy trông hơi ngốc nghếch.

  2. tính từ

    ngốc nghếch; lắm chuyện; (khẩu) đàn bà lắm mồm

  3. tính từ

    đần độn; ngốc nghếch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.