吸湿性

吸湿性
shīxìng
hấp thấp tính

hút nước; thấm nước

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hút nước; thấm nước

    • Loại vật liệu này có khả năng hút ẩm rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.