- 口khẩu(miệng)BỘ
- 及cập(đến, với tới)HÌNH THANH
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
máy hút bụi
máy hút bụi
Tôi cần một cái máy hút bụi.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
máy hút bụi
máy hút bụi
Tôi cần một cái máy hút bụi.
Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.