吸尘机

吸尘机
chén
hấp trần cơ

máy hút bụi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy hút bụi

    • Tôi cần một cái máy hút bụi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.