吸吮

吸吮
shǔn
hấp duyện

mút; bú; hút

2 nghĩa#32657
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mút; bú; hút

    • Em bé thích mút ngón tay.

  2. động từ

    hút; hít vào; hấp thụ

    • Em bé đang bú sữa mẹ.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng vươn tới để hít thở, như tay với đến thứ gì đó.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.