母乳

母乳
mẫu nhũ

sữa mẹ; sữa (của phụ nữ đang cho con bú)

1 nghĩa#32909
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sữa mẹ; sữa (của phụ nữ đang cho con bú)

    • Sữa mẹ là tốt nhất cho trẻ sơ sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mẫu(người mẹ (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.