启齿

启齿
chǐ
khởi xỉ

mở miệng (nói); cất lời

2 nghĩa#45492
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mở miệng (nói); cất lời

    • Anh ấy ngại không dám mở lời.

  2. động từ

    hé miệng; lên tiếng; mở miệng (nói ra)

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.