启示者

启示者
shìzhě
khởi thị giả

người mặc khải; người khai sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người mặc khải; người khai sáng

    • Anh ấy là một người mặc khải.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.