Tới nội dung chính

启事

启事
qǐshì
khởi sự

thông báo; thông cáo (đăng trên bảng, báo, trang web…)

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thông báo; thông cáo (đăng trên bảng, báo, trang web…)

    • 。

      Xin hãy xem thông báo này.

  2. 貳动động từ

    thông báo (đăng công khai); cáo thị

    • 。

      Anh ấy thông báo rằng sẽ rời đi.

  3. 參名danh từ

    thông báo; thông cáo (đăng công khai)

    • 。

      Xin hãy xem thông báo trên tường.

启
qǐ
khởi
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu