启事

启事
shì
khởi sự

thông báo; thông cáo (đăng trên bảng, báo, trang web…)

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thông báo; thông cáo (đăng trên bảng, báo, trang web…)

    • Xin hãy xem thông báo này.

  2. động từ

    thông báo (đăng công khai); cáo thị

    • Anh ấy thông báo rằng sẽ rời đi.

  3. danh từ

    thông báo; thông cáo (đăng công khai)

    • Xin hãy xem thông báo trên tường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.