含血喷人

含血喷人
hánxuèpēnrén
hàm huyết phun nhân

vu khống người khác; ngậm máu phun người [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vu khống người khác; ngậm máu phun người [thành ngữ]

    • Bạn đừng vu khống người khác!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.