吩坦尼

吩坦尼
fēntǎn
phân thản ni

fentanyl (chất gây mê tổng hợp dạng opioid)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    fentanyl (chất gây mê tổng hợp dạng opioid)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.