吠叫

吠叫
fèijiào
phệ khiếu

sủa (chó sủa)

2 nghĩa#43541
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sủa (chó sủa)

    • Con chó đang sủa.

  2. động từ

    sủa; tru (tiếng chó)

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.